menu_book
見出し語検索結果 "tín ngưỡng" (1件)
日本語
名信条
Người đó sống theo tín ngưỡng riêng.
彼は自分の信条に従って生きる。
swap_horiz
類語検索結果 "tín ngưỡng" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "tín ngưỡng" (1件)
Người đó sống theo tín ngưỡng riêng.
彼は自分の信条に従って生きる。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)