ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "tín ngưỡng" (1件)
tín ngưỡng

日本語
名信条
Người đó sống theo tín ngưỡng riêng.
彼は自分の信条に従って生きる。
類語検索結果 "tín ngưỡng" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "tín ngưỡng" (1件)
Người đó sống theo tín ngưỡng riêng.
彼は自分の信条に従って生きる。
